cho mượn

Học thuật
Thân thiện
cho mượn

Tôi cho mượn bạn tôi một quyển sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa cho dùng tạm một thời gian, sau đó trả lại: Hành động trao cho ai đó quyền sử dụng một vật, một khoản tiền hoặc thứ đó thuộc sở hữu của mình trong một khoảng thời gian nhất định, với sự thỏa thuận rằng người đó sẽ trả lại sau khi sử dụng xong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy đã cho mượn tôi cuốn sách này một tuần. ( ấy đã cho tôi mượn cuốn sách này trong một tuần.)
    • Ngân hàng cho mượn tiền để mua nhà không? (Ngân hàng cho vay tiền để mua nhà không?)
    • Tôi có thể cho mượn chiếc xe máy của tôi nếu bạn cần. (Tôi có thể cho bạn mượn chiếc xe máy của tôi nếu bạn cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho mượn danh nghĩa": cho phép ai đó sử dụng tên hoặc uy tín của mình cho một mục đích nào đó.

    • Ông ấy chỉ cho mượn danh nghĩa chứ không tham gia điều hành công ty. (Ông ấy chỉ cho mượn danh nghĩa chứ không tham gia điều hành công ty.)
  • "cho mượn tiếng": cho phép ai đó sử dụng giọng nói, lời nói của mình (thường trong lĩnh vực nghệ thuật lồng tiếng).

    • Diễn viên nổi tiếng đã cho mượn tiếng cho nhân vật hoạt hình chính. (Diễn viên nổi tiếng đã lồng tiếng cho nhân vật hoạt hình chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cho vay (động từ): Cấp một khoản tiền cho ai đó sử dụng với thỏa thuận sẽ được hoàn trả, thường kèm theo lãi suất. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng.

    • Công ty tài chính này chuyên cho vay tiêu dùng. (Công ty tài chính này chuyên cho vay tiêu dùng.)
  • Cho thuê (động từ): Cho phép ai đó sử dụng tài sản của mình trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền công (tiền thuê). Không có nghĩa trả lại chính xác vật đó.

    • Họ cho thuê căn hộ với giá 10 triệu đồng một tháng. (Họ cho thuê căn hộ với giá 10 triệu đồng một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho vay: Thường dùng chuyên biệt cho tiền bạc.
  • Ứng trước: Cấp trước một khoản tiền hoặc vật chất, thường trong khuôn khổ công việc hoặc nghĩa vụ sẽ được khấu trừ sau.
Từ trái nghĩa
  • Mượn: Hành động nhận một vật/tài sản từ người khác để sử dụng tạm thời với cam kết trả lại.
  • Thu hồi: Lấy lại thứ đã cho mượn hoặc cho sử dụng.
  • Đòi lại: Yêu cầu trả lại thứ đã cho mượn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cho mượn đỡ: Cho mượn với ý giúp đỡ trong lúc khó khăn, tạm thời.
    • Thấy bạn thiếu tiền, tôi cho mượn đỡ ít hôm. (Thấy bạn thiếu tiền, tôi cho mượn đỡ ít hôm.)
Thành ngữ liên quan
  • Của cho không bằng cách cho: Ý nghĩa, thái độ khi cho/tặng/quan tâm quan trọng hơn giá trị vật chất của món đồ. Có thể áp dụng cho việc "cho mượn" với thái độ tử tế.
    • Anh ấy cho mượn tiền rất nhiệt tình, đúng của cho không bằng cách cho. (Anh ấy cho mượn tiền rất nhiệt tình, đúng của cho không bằng cách cho.)
cho mượn

Tôi cho mượn bạn tôi một quyển sách.

  1. đgt. Đưa cho dùng tạm một thời gian, sau đó trả lại.